Đang tải...

on tieng anh 2


I like pasta - Tôi thích mì ý.
/
I like pizza - Tôi thích Pizza.
/
I like popcorn - Tôi thích bỏng ngô.
/
The popcorn is yummy - Bỏng ngô ngon.
/
He’s flying a kite - Anh ấy đang thả diều.
/
Is she flying a kite? - Có phải cô ấy đang thả diều không?
/
Is he riding a bike? - Có phải anh ấy đang đạp xe không?
/
He’s riding a bike - Anh ấy đang đạp xe
/
She’s playing with a kitten - Cô ấy đang chơi với mèo con.
/
Where’s Kate - Kate đang ở đâu?
/
She’s in the yard - Cô ấy ở trong vườn.
/
Yes, she is - Đúng là cô ấy.
/
No, he isn’t - Không, không phải anh ấy
/
I can see the sea - Tôi có thể thấy biển.
/
I can see the sand - Tôi có thể thấy cát.
/
I can see the sail - Tôi có thể thấy chiếc thuyền.
/
At the seaside - Ở bãi biển.
/
It's Saturday - Đó là thứ 7.
/
It's a sunny day - Đó là một ngày trời nắng.
/
We're at the seaside - Chúng ta đang ở bãi biển.
/
There's a road - Đó là một con đường.
/
There's a river - Đó là một dòng sông.
/
There's a rainbow - Đó là 1 cái cầu vồng.
/
What can you see? - Bạn có thể thấy cái gì?
/
A rainbow in the sky - Một chiếc cầu vồng trên bầu trời
/
A river near the road - Một dòng sông bên cạnh con đường.
/
Hưng's flying a kite - Hưng đang thả một con diều.
/
Khoa's riding a bike - Khoa đang đạp xe đạp.
/
Hưng's colouring a square - Hưng đang tô màu một hình vuông.
/
She's answering a question - Cô ấy đang trả lời một câu hỏi.
/
He's doing a quiz - Anh ấy đang giải câu đố.
/
What's she doing? - Cô ấy đang làm gì?
/
The box - Chiếc hộp
/
I can see a fox on the farm - Tôi có thể thấy con cáo trên cánh đồng.
/
I can see an ox on the farm - Tôi có thể thấy một con bò kéo trên đồng
/
Is there a fox? - Đó có phải một con cáo không?
/
Is there an ox? - Đó có phải một con bò kéo không?
/
Is there a box? - Đó có phải một cái hộp không?
/
Yes, there is - Đúng vậy
/
No, there isn't - Không, đó không phải.
/
Let's look at the see - Hãy nhìn ra biển.
/
Look! Hưng's playing with a kitten - Nhìn kìa, Hưng đang chơi với một con mèo.