Đang tải...

Data giao tiep co ban va xa hoi

{
  "topicName": "Giao tiếp cơ bản & Xã hội",
  "sections": [
    {
      "sectionName": "Chào hỏi & Tạm biệt",
      "phrases": [
        {
          "en": "Hello!",
          "vi": "Xin chào!",
          "words": [
            { "word": "Hello!", "meaning": "Xin chào!" }
          ]
        },
        {
          "en": "Hi!",
          "vi": "Chào!",
          "words": [
            { "word": "Hi!", "meaning": "Chào!" }
          ]
        },
        {
          "en": "Good morning!",
          "vi": "Chào buổi sáng!",
          "words": [
            { "word": "Good", "meaning": "Tốt đẹp" },
            { "word": "morning", "meaning": "Buổi sáng" }
          ]
        },
        {
          "en": "Good afternoon!",
          "vi": "Chào buổi chiều!",
          "words": [
            { "word": "Good", "meaning": "Tốt đẹp" },
            { "word": "afternoon", "meaning": "Buổi chiều" }
          ]
        },
        {
          "en": "Good evening!",
          "vi": "Chào buổi tối!",
          "words": [
            { "word": "Good", "meaning": "Tốt đẹp" },
            { "word": "evening", "meaning": "Buổi tối" }
          ]
        },
        {
          "en": "How are you?",
          "vi": "Bạn khỏe không?",
          "words": [
            { "word": "How", "meaning": "Thế nào" },
            { "word": "are", "meaning": "Là" },
            { "word": "you", "meaning": "Bạn" }
          ]
        },
        {
          "en": "I'm fine, thank you.",
          "vi": "Con khỏe, cảm ơn ạ.",
          "words": [
            { "word": "I'm", "meaning": "Tôi thì / Con thì" },
            { "word": "fine", "meaning": "Khỏe" },
            { "word": "thank you", "meaning": "Cảm ơn" }
          ]
        },
        {
          "en": "And you?",
          "vi": "Còn bạn thì sao?",
          "words": [
            { "word": "And", "meaning": "Và" },
            { "word": "you", "meaning": "Bạn" }
          ]
        },
        {
          "en": "Nice to meet you!",
          "vi": "Rất vui được gặp bạn!",
          "words": [
            { "word": "Nice", "meaning": "Tốt đẹp / Vui vẻ" },
            { "word": "to meet", "meaning": "được gặp" },
            { "word": "you", "meaning": "bạn" }
          ]
        },
        {
          "en": "What's up?",
          "vi": "Có gì mới không?",
          "words": [
            { "word": "What's up", "meaning": "Có gì mới" }
          ]
        },
        {
          "en": "Goodbye!",
          "vi": "Tạm biệt!",
          "words": [
            { "word": "Goodbye!", "meaning": "Tạm biệt!" }
          ]
        },
        {
          "en": "Bye-bye!",
          "vi": "Bai bai!",
          "words": [
            { "word": "Bye-bye!", "meaning": "Tạm biệt!" }
          ]
        },
        {
          "en": "See you later!",
          "vi": "Gặp lại sau nhé!",
          "words": [
            { "word": "See", "meaning": "Nhìn thấy" },
            { "word": "you", "meaning": "bạn" },
            { "word": "later", "meaning": "sau nữa" }
          ]
        },
        {
          "en": "See you tomorrow!",
          "vi": "Mai gặp lại nhé!",
          "words": [
            { "word": "See", "meaning": "Nhìn thấy" },
            { "word": "you", "meaning": "bạn" },
            { "word": "tomorrow", "meaning": "ngày mai" }
          ]
        },
        {
          "en": "Have a good day!",
          "vi": "Chúc một ngày vui!",
          "words": [
            { "word": "Have", "meaning": "Có" },
            { "word": "a good day", "meaning": "một ngày tốt lành" }
          ]
        },
        {
          "en": "Sweet dreams!",
          "vi": "Ngủ ngon nhé!",
          "words": [
            { "word": "Sweet", "meaning": "Ngọt ngào / Dễ thương" },
            { "word": "dreams", "meaning": "giấc mơ" }
          ]
        },
        {
          "en": "Take care!",
          "vi": "Giữ sức khỏe nhé!",
          "words": [
            { "word": "Take care", "meaning": "Chăm sóc bản thân" }
          ]
        }
      ]
    },
    {
      "sectionName": "Giới thiệu bản thân & Người khác",
      "phrases": [
        {
          "en": "My name is Anna. What's your name?",
          "vi": "Mình tên là Anna. Bạn tên gì?",
          "words": [
            { "word": "My", "meaning": "Của mình" },
            { "word": "name", "meaning": "tên" },
            { "word": "is", "meaning": "là" },
            { "word": "Anna", "meaning": "Anna" },
            { "word": "What's", "meaning": "Là gì" },
            { "word": "your", "meaning": "của bạn" },
            { "word": "name?", "meaning": "tên?" }
          ]
        },
        {
          "en": "I'm 5 years old. How old are you?",
          "vi": "Mình 5 tuổi. Bạn mấy tuổi?",
          "words": [
            { "word": "I'm", "meaning": "Tôi thì / Mình thì" },
            { "word": "5 years old", "meaning": "5 tuổi" },
            { "word": "How old", "meaning": "Mấy tuổi" },
            { "word": "are", "meaning": "là" },
            { "word": "you?", "meaning": "bạn?" }
          ]
        },
        {
          "en": "I'm from Hanoi. Where are you from?",
          "vi": "Mình đến từ Hà Nội. Bạn từ đâu đến?",
          "words": [
            { "word": "I'm", "meaning": "Tôi thì / Mình thì" },
            { "word": "from", "meaning": "từ" },
            { "word": "Hanoi", "meaning": "Hà Nội" },
            { "word": "Where", "meaning": "Đâu" },
            { "word": "are", "meaning": "là" },
            { "word": "you", "meaning": "bạn" },
            { "word": "from?", "meaning": "từ đâu?" }
          ]
        },
        {
          "en": "This is my Mom.",
          "vi": "Đây là mẹ con.",
          "words": [
            { "word": "This is", "meaning": "Đây là" },
            { "word": "my", "meaning": "của mình" },
            { "word": "Mom", "meaning": "mẹ" }
          ]
        },
        {
          "en": "This is my Dad.",
          "vi": "Đây là bố con.",
          "words": [
            { "word": "This is", "meaning": "Đây là" },
            { "word": "my", "meaning": "của mình" },
            { "word": "Dad", "meaning": "bố" }
          ]
        },
        {
          "en": "He is very kind.",
          "vi": "Bạn ấy rất tốt bụng.",
          "words": [
            { "word": "He", "meaning": "Anh ấy / Bạn ấy" },
            { "word": "is", "meaning": "là" },
            { "word": "very", "meaning": "rất" },
            { "word": "kind", "meaning": "tốt bụng" }
          ]
        },
        {
          "en": "He is very funny.",
          "vi": "Bạn ấy rất hài hước.",
          "words": [
            { "word": "He", "meaning": "Anh ấy / Bạn ấy" },
            { "word": "is", "meaning": "là" },
            { "word": "very", "meaning": "rất" },
            { "word": "funny", "meaning": "vui vẻ / hài hước" }
          ]
        }
      ]
    },
    {
      "sectionName": "Thể hiện sự lịch sự",
      "phrases": [
        {
          "en": "Please.",
          "vi": "Làm ơn.",
          "words": [
            { "word": "Please.", "meaning": "Làm ơn." }
          ]
        },
        {
          "en": "Thank you!",
          "vi": "Cảm ơn!",
          "words": [
            { "word": "Thank you!", "meaning": "Cảm ơn!" }
          ]
        },
        {
          "en": "Thanks!",
          "vi": "Cảm ơn nhé!",
          "words": [
            { "word": "Thanks!", "meaning": "Cảm ơn!" }
          ]
        },
        {
          "en": "You're welcome!",
          "vi": "Không có gì!",
          "words": [
            { "word": "You're welcome!", "meaning": "Không có gì!" }
          ]
        },
        {
          "en": "No problem!",
          "vi": "Không sao đâu!",
          "words": [
            { "word": "No problem!", "meaning": "Không vấn đề gì!" }
          ]
        },
        {
          "en": "Excuse me.",
          "vi": "Xin lỗi / Xin phép.",
          "words": [
            { "word": "Excuse me.", "meaning": "Xin lỗi / Xin phép" }
          ]
        },
        {
          "en": "I'm sorry.",
          "vi": "Mình xin lỗi.",
          "words": [
            { "word": "I'm sorry.", "meaning": "Tôi xin lỗi." }
          ]
        },
        {
          "en": "That's okay.",
          "vi": "Không sao đâu.",
          "words": [
            { "word": "That's okay.", "meaning": "Không sao cả." }
          ]
        },
        {
          "en": "Never mind.",
          "vi": "Không sao cả.",
          "words": [
            { "word": "Never mind.", "meaning": "Đừng bận tâm." }
          ]
        },
        {
          "en": "Pardon?",
          "vi": "Bạn nói gì ạ? / Mình chưa nghe rõ.",
          "words": [
            { "word": "Pardon?", "meaning": "Xin lặp lại / Xin lỗi?" }
          ]
        }
      ]
    },
    {
      "sectionName": "Yêu cầu & Cho phép",
      "phrases": [
        {
          "en": "Can I have some milk, please?",
          "vi": "Con uống sữa được không ạ?",
          "words": [
            { "word": "Can", "meaning": "Có thể" },
            { "word": "I have", "meaning": "con có" },
            { "word": "some milk", "meaning": "một ít sữa" },
            { "word": "please?", "meaning": "được không?" }
          ]
        },
        {
          "en": "Can I have some cake, please?",
          "vi": "Con ăn bánh được không ạ?",
          "words": [
            { "word": "Can", "meaning": "Có thể" },
            { "word": "I have", "meaning": "con có" },
            { "word": "some cake", "meaning": "một ít bánh" },
            { "word": "please?", "meaning": "được không?" }
          ]
        },
        {
          "en": "Could you please help me draw?",
          "vi": "Cô giúp con vẽ được không ạ?",
          "words": [
            { "word": "Could you", "meaning": "Bạn có thể" },
            { "word": "please", "meaning": "làm ơn" },
            { "word": "help", "meaning": "giúp" },
            { "word": "me", "meaning": "tôi / con" },
            { "word": "draw?", "meaning": "vẽ?" }
          ]
        },
        {
          "en": "Could you please help me read?",
          "vi": "Mẹ giúp con đọc được không ạ?",
          "words": [
            { "word": "Could you", "meaning": "Bạn có thể" },
            { "word": "please", "meaning": "làm ơn" },
            { "word": "help", "meaning": "giúp" },
            { "word": "me", "meaning": "tôi / con" },
            { "word": "read?", "meaning": "đọc?" }
          ]
        },
        {
          "en": "Please give me a pencil.",
          "vi": "Làm ơn đưa con cái bút chì ạ.",
          "words": [
            { "word": "Please", "meaning": "Làm ơn" },
            { "word": "give me", "meaning": "đưa tôi / đưa con" },
            { "word": "a pencil.", "meaning": "một cây bút chì." }
          ]
        },
        {
          "en": "Please give me a book.",
          "vi": "Làm ơn đưa con cuốn sách ạ.",
          "words": [
            { "word": "Please", "meaning": "Làm ơn" },
            { "word": "give me", "meaning": "đưa tôi / đưa con" },
            { "word": "a book.", "meaning": "một cuốn sách." }
          ]
        },
        {
          "en": "May I borrow your eraser?",
          "vi": "Mình mượn cái tẩy của bạn được không?",
          "words": [
            { "word": "May I", "meaning": "Mình có thể" },
            { "word": "borrow", "meaning": "mượn" },
            { "word": "your eraser?", "meaning": "cục tẩy của bạn?" }
          ]
        },
        {
          "en": "May I borrow your ruler?",
          "vi": "Mình mượn cái thước của bạn được không?",
          "words": [
            { "word": "May I", "meaning": "Mình có thể" },
            { "word": "borrow", "meaning": "mượn" },
            { "word": "your ruler?", "meaning": "cái thước của bạn?" }
          ]
        },
        {
          "en": "Yes, you can.",
          "vi": "Được, bạn lấy được.",
          "words": [
            { "word": "Yes,", "meaning": "Vâng," },
            { "word": "you can.", "meaning": "bạn có thể." }
          ]
        },
        {
          "en": "No, you can't.",
          "vi": "Không, bạn không được lấy.",
          "words": [
            { "word": "No,", "meaning": "Không," },
            { "word": "you can't.", "meaning": "bạn không thể." }
          ]
        },
        {
          "en": "Sure!",
          "vi": "Chắc chắn rồi!",
          "words": [
            { "word": "Sure!", "meaning": "Chắc chắn rồi!" }
          ]
        },
        {
          "en": "Of course!",
          "vi": "Tất nhiên rồi!",
          "words": [
            { "word": "Of course!", "meaning": "Tất nhiên rồi!" }
          ]
        },
        {
          "en": "Go ahead.",
          "vi": "Cứ tự nhiên.",
          "words": [
            { "word": "Go ahead.", "meaning": "Cứ tự nhiên." }
          ]
        }
      ]
    },
    {
      "sectionName": "Thể hiện sự đồng ý & Không đồng ý",
      "phrases": [
        {
          "en": "Yes.",
          "vi": "Vâng.",
          "words": [
            { "word": "Yes.", "meaning": "Vâng / Có" }
          ]
        },
        {
          "en": "Okay.",
          "vi": "Được rồi.",
          "words": [
            { "word": "Okay.", "meaning": "Được rồi." }
          ]
        },
        {
          "en": "That's right!",
          "vi": "Đúng rồi!",
          "words": [
            { "word": "That's", "meaning": "Đó là" },
            { "word": "right!", "meaning": "đúng!" }
          ]
        },
        {
          "en": "I agree.",
          "vi": "Mình đồng ý.",
          "words": [
            { "word": "I", "meaning": "Tôi / Mình" },
            { "word": "agree.", "meaning": "đồng ý." }
          ]
        },
        {
          "en": "Me too!",
          "vi": "Mình cũng thế!",
          "words": [
            { "word": "Me", "meaning": "Tôi" },
            { "word": "too!", "meaning": "cũng vậy!" }
          ]
        },
        {
          "en": "No.",
          "vi": "Không.",
          "words": [
            { "word": "No.", "meaning": "Không." }
          ]
        },
        {
          "en": "I don't think so.",
          "vi": "Mình không nghĩ vậy.",
          "words": [
            { "word": "I", "meaning": "Tôi / Mình" },
            { "word": "don't", "meaning": "không" },
            { "word": "think so.", "meaning": "nghĩ vậy." }
          ]
        },
        {
          "en": "Maybe not.",
          "vi": "Có lẽ không.",
          "words": [
            { "word": "Maybe", "meaning": "Có lẽ" },
            { "word": "not.", "meaning": "không." }
          ]
        },
        {
          "en": "That's not right.",
          "vi": "Không đúng đâu.",
          "words": [
            { "word": "That's", "meaning": "Đó là" },
            { "word": "not right.", "meaning": "không đúng." }
          ]
        },
        {
          "en": "I disagree.",
          "vi": "Mình không đồng ý.",
          "words": [
            { "word": "I", "meaning": "Tôi / Mình" },
            { "word": "disagree.", "meaning": "không đồng ý." }
          ]
        }
      ]
    }
  ]
}